- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thuận theo; thích nghi với; phù hợp với
Chúng ta nên thích nghi với sự thay đổi của thời đại.
thuận theo; thích nghi với; phù hợp với
Chúng ta nên thích nghi với sự thay đổi của thời đại.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
thuận theo; thích nghi với; phù hợp với
thuận theo; thích nghi với; phù hợp với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.