không tuân lệnh; bất tuân
中不服从;不按照别人的命令或要求去做bù fúcóng; bù ànzhào biérén de mìnglìng huò yāoqiú qù zuò
Bạn không thể chống lại mệnh lệnh.
không tuân lệnh; bất tuân
中不服从;不按照别人的命令或要求去做bù fúcóng; bù ànzhào biérén de mìnglìng huò yāoqiú qù zuò
Bạn không thể chống lại mệnh lệnh.
không tuân lệnh; bất tuân
không tuân lệnh; bất tuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.