- 雇cố(thuê mướn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
khách hàng; khách
中到店铺或商店买东西的人dào diànpù huò shāngdiàn mǎi dōngxi de rén
Chào mừng quý khách!
khách hàng; khách
中到商店或饭店消费的人dào shāngdiàn huò fàndiàn xiāofèi de rén
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
khách hàng; khách
中到店铺或商店买东西的人dào diànpù huò shāngdiàn mǎi dōngxi de rén
Chào mừng quý khách!
khách hàng; khách
中到商店或饭店消费的人dào shāngdiàn huò fàndiàn xiāofèi de rén
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
khách hàng; khách
khách hàng; khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.