- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
khách hàng; khách; đối tác
中购买商品或使用服务的人gòumǎi shāngpǐn huò shǐyòng fúwù de rén
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
khách hàng; khách; đối tác
中购买商品或使用服务的人gòumǎi shāngpǐn huò shǐyòng fúwù de rén
Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
khách hàng; khách; đối tác
khách hàng; khách; đối tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.