- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
khách; người khách
中来访问或住宿的人lái fǎngwèn huò zhùsù de rén
Chào mừng khách đến nhà tôi.
Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
khách đến thăm; người đến thăm
中来访问或做客的人
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
khách; người khách
中来访问或住宿的人lái fǎngwèn huò zhùsù de rén
Chào mừng khách đến nhà tôi.
Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
khách đến thăm; người đến thăm
中来访问或做客的人láifǎngwèn huò zuòkè de rén
Trong nhà có khách đến.
khách đến; khách viếng thăm
中来访问或拜访的人láifǎngwèn huò bàifǎng de rén
khách hàng; khách quen
中来买东西或享受服务的人lái mǎi dōngxi huò xiǎngshòu fúwù de rén
Chào mừng quý khách!
khách hàng; khách quen
中来访问或购买东西的人láifǎngwèn huò gòumǎi dōngxi de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
khách; người khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trong nhà có khách đến.
khách đến; khách viếng thăm
中来访问或拜访的人láifǎngwèn huò bàifǎng de rén
khách hàng; khách quen
中来买东西或享受服务的人lái mǎi dōngxi huò xiǎngshòu fúwù de rén
Chào mừng quý khách!
khách hàng; khách quen
中来访问或购买东西的人láifǎngwèn huò gòumǎi dōngxi de rén