- 雇cố(thuê mướn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
lo ngại; băn khoăn; e ngại
中心里不安;害怕或担心某事会发生xīnli bù ānquán;hàipà huò dānxin mǒushì huì fāshēng
Bạn có lo lắng gì không?
lo ngại; băn khoăn; mối lo
中害怕或担心某种结果或后果hàipà huò dānxīn mǒuzhǒng jiéguǒ huò hòuguǒ
Bạn có lo lắng gì không?
lo ngại; băn khoăn; e ngại
中心里不安;害怕或担心某事会发生xīnli bù ānquán;hàipà huò dānxin mǒushì huì fāshēng
Bạn có lo lắng gì không?
lo ngại; băn khoăn; mối lo
中害怕或担心某种结果或后果hàipà huò dānxīn mǒuzhǒng jiéguǒ huò hòuguǒ
Bạn có lo lắng gì không?
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
lo ngại; băn khoăn; e ngại
lo ngại; băn khoăn; e ngại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.