- 扌thủ(tay)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
lo lắng; lo âu
中感到不安或害怕,心里很担心gǎndào bù ān huòzhě hàipà, xīnli hěn dānxin
Bạn không cần phải lo lắng.
Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
lo lắng; lo âu; lo ngại
感到忧虑、不安
lo lắng; lo âu
中感到不安或害怕,心里很担心gǎndào bù ān huòzhě hàipà, xīnli hěn dānxin
Bạn không cần phải lo lắng.
Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
lo lắng; lo âu; lo ngại
感到忧虑、不安
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
lo lắng; lo âu
lo lắng; lo âu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn.
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn.