- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
trước; trước đó; sự chuẩn bị trước
Xin hãy thông báo trước cho tôi.
trước; trước đó; sự chuẩn bị trước
Xin hãy thông báo trước cho tôi.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
trước; trước đó; sự chuẩn bị trước
trước; trước đó; sự chuẩn bị trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.