- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
trán
中头部的上面、眼睛上方的地方tóubù de shàngmiàn、yǎnjing shàngfāng de dìfang
Trán của anh ấy rất cao.
trán
中头部的上面、眼睛上方的地方tóubù de shàngmiàn、yǎnjing shàngfāng de dìfang
Trán của anh ấy rất cao.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
trán
trán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.