- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong khí; phong trào xã hội; bầu không khí chung
Không khí xã hội rất tốt.
phong khí; phong trào xã hội; thói quen chung
Không khí ở đây rất tốt.
phong khí; phong trào; thói quen xã hội; bầu không khí (xã hội)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
phong khí; phong trào xã hội; bầu không khí chung
Không khí xã hội rất tốt.
phong khí; phong trào xã hội; thói quen chung
Không khí ở đây rất tốt.
phong khí; phong trào; thói quen xã hội; bầu không khí (xã hội)
Phong khí ở đây rất tốt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
phong khí; phong trào xã hội; bầu không khí chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Phong khí ở đây rất tốt.