nấu nướng; thức ăn chín
// NGHĨA CHÍNHnấu nướng; thức ăn chín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích ăn đồ ăn Trung Quốc.
nấu (chín); nấu nướng
Món này đã nấu xong rồi.