thiu; ôi thiu (mùi cơm thiu)
Miếng thịt này đã ôi rồi.
(thức ăn) thiu, ôi thiu
Món canh này đã bị thiu rồi.
thiu; ôi thiu (mùi cơm thiu)
Miếng thịt này đã ôi rồi.
(thức ăn) thiu, ôi thiu
Món canh này đã bị thiu rồi.
thiu; ôi thiu (mùi cơm thiu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.