- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
đồ trang sức; trang sức
Cô ấy thích đeo trang sức.
đồ trang sức trên đầu; phụ kiện tóc
đồ trang sức; trang sức
Cô ấy thích đeo trang sức.
đồ trang sức trên đầu; phụ kiện tóc
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
đồ trang sức; trang sức
đồ trang sức; trang sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.