- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người điều khiển súc vật; người quản lý gia súc chở hàng
Người đánh xe điều khiển xe ngựa một cách thành thạo.
người đánh xe; người cầm cương
Anh ấy là một người đánh xe ngựa xuất sắc.
người điều khiển súc vật; người quản lý gia súc chở hàng
Người đánh xe điều khiển xe ngựa một cách thành thạo.
người đánh xe; người cầm cương
Anh ấy là một người đánh xe ngựa xuất sắc.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người điều khiển súc vật; người quản lý gia súc chở hàng
người điều khiển súc vật; người quản lý gia súc chở hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.