- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
xuất sắc; nổi bật
Năng lực của anh ấy rất xuất sắc.
xuất sắc; anh tài; hoa (của thực vật)
Năng lực của anh ấy rất cao cường.
xuất sắc; nổi bật
Năng lực của anh ấy rất xuất sắc.
xuất sắc; anh tài; hoa (của thực vật)
Năng lực của anh ấy rất cao cường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
xuất sắc; nổi bật
xuất sắc; nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.