- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng vịt lộn
Bạn có dám ăn trứng vịt lộn không?
trứng vịt lộn
Bạn có dám ăn trứng vịt lộn không?
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng vịt lộn
trứng vịt lộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.