nhỏ bé; tầm thường; không đáng kể
nhỏ bé; tầm thường; không đáng kể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhỏ bé; tầm thường; không đáng kể
中很小的;不重要的hěn xiǎo de;bù zhòngyào de
nhỏ bé; tí hon
中很小;微小hěn xiǎo;wēi xiǎo
Bạn ăn gì vậy?
nhỏ bé; tầm thường; không đáng kể
中很小的;不重要的hěn xiǎo de;bù zhòngyào de
nhỏ bé; tí hon
中很小;微小hěn xiǎo;wēi xiǎo
Bạn ăn gì vậy?