- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đêm tối; bóng đêm
中没有阳光的时间,天色很暗méiyǒu yángguāng de shíjiān, tiānse hěn àn
Trong đêm tối không nhìn thấy gì cả.
đêm tối; bóng đêm
中没有阳光的时间,天色很暗méiyǒu yángguāng de shíjiān, tiānse hěn àn
Trong đêm tối không nhìn thấy gì cả.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
đêm tối; bóng đêm
đêm tối; bóng đêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.