Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
tràn nước; nước tràn ra
// NGHĨA CHÍNHtràn nước; nước tràn ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lan rộng; trải dài