- 糸mịch(sợi tơ, vải)
- 朋bằng(bạn bè)
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
miếng băng dán vết thương; băng cá nhân (Đài Loan)
Tôi cần một cái băng cá nhân.
miếng băng dán vết thương; băng cá nhân (Đài Loan)
Tôi cần một cái băng cá nhân.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
miếng băng dán vết thương; băng cá nhân (Đài Loan)
miếng băng dán vết thương; băng cá nhân (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.