- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một ngụm nhỏ; một chút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
một ngụm nhỏ; một chút
中很少;很小的量hěn shǎo;hěn xiǎo de liàng
Tôi chỉ hiểu một chút tiếng Trung.
một ngụm nhỏ; một chút
中很少;很小的量hěn shǎo;hěn xiǎo de liàng
Tôi chỉ hiểu một chút tiếng Trung.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.