- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
công chiếu; biểu diễn; dàn dựng
中放映电影或表演节目fàngyìng diànyǐng huò biǎoyǎn jiémuò
Bộ phim này đang được chiếu.
công diễn; biểu diễn; dàn dựng (vở kịch, chương trình)
中在舞台上表演戏剧或节目zài wǔtái shàng biǎoyǎn xìjù huò jiémù
Bộ phim này đang được công chiếu.
công chiếu; biểu diễn; dàn dựng
中放映电影或表演节目fàngyìng diànyǐng huò biǎoyǎn jiémuò
Bộ phim này đang được chiếu.
công diễn; biểu diễn; dàn dựng (vở kịch, chương trình)
中在舞台上表演戏剧或节目zài wǔtái shàng biǎoyǎn xìjù huò jiémù
Bộ phim này đang được công chiếu.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
công chiếu; biểu diễn; dàn dựng
công chiếu; biểu diễn; dàn dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trình diễn; công chiếu; ra mắt (vở diễn/phim)
中在舞台或银幕上表演、展示zài wǔtái huò yínmù shang biǎoyǎn、zhǎnshì
dàn dựng; biểu diễn (vở kịch)
中在舞台上进行表演zài wǔtái shàng jìnxíng biǎoyǎn
trình diễn; công chiếu; ra mắt (vở diễn/phim)
中在舞台或银幕上表演、展示zài wǔtái huò yínmù shang biǎoyǎn、zhǎnshì
dàn dựng; biểu diễn (vở kịch)
中在舞台上进行表演zài wǔtái shàng jìnxíng biǎoyǎn