- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ thể; phần chính; chủ yếu
Phần chính của dự án này là giáo dục.
chủ thể; thành phần chính; phần lớn
Chủ thể của dự án này là giáo dục.
chủ thể; bộ phận chính; thành phần chủ yếu
chủ thể; phần chính; chủ yếu
Phần chính của dự án này là giáo dục.
chủ thể; thành phần chính; phần lớn
Chủ thể của dự án này là giáo dục.
chủ thể; bộ phận chính; thành phần chủ yếu
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ thể; phần chính; chủ yếu
chủ thể; phần chính; chủ yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chủ thể của dự án này là học sinh.
chủ thể; thực thể chính; bộ phận chủ yếu
chủ từ; chủ ngữ
Chủ thể của dự án này là học sinh.
chủ thể; thực thể chính; bộ phận chủ yếu
chủ từ; chủ ngữ