đuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
中动物身体后面的细长部分dòngwù shēntǐ hòumiàn de xìcháng bùfen
Chó có đuôi.
đuôi (khẩu ngữ, đọc là [yǐ ba])
中动物身体后面的长形部分dòngwù shēntǐ hòumiàn de chángxíng bùfen
đuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
中动物身体后面的细长部分dòngwù shēntǐ hòumiàn de xìcháng bùfen
Chó có đuôi.
đuôi (khẩu ngữ, đọc là [yǐ ba])
中动物身体后面的长形部分dòngwù shēntǐ hòumiàn de chángxíng bùfen
đuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
đuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.