- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lũ lụt; nước lũ; hồng thủy
中大量的水流冲过陆地,造成灾害dàliàng de shuǐliú chōngguò lùdì、zàochéng zāihài
Lũ lụt đến rồi, mọi người chạy nhanh lên!
lũ lụt; nước lũ; hồng thủy
中大量的水流冲过陆地,造成灾害dàliàng de shuǐliú chōngguò lùdì、zàochéng zāihài
Lũ lụt đến rồi, mọi người chạy nhanh lên!
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lũ lụt; nước lũ; hồng thủy
lũ lụt; nước lũ; hồng thủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.