- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
biểu diễn; diễn (kịch, phim...)
中在舞台或屏幕上表演节目、戏剧等zài wǔtái huò píngmù shàng biǎoyǎn jiémù、xìjù děng
Họ đang diễn một chương trình mới.
diễn; thực hiện; tiến hành
中按照某种方式进行;展开;实施ànzhào mǒuzhǒng fāngshì jìnxíng;zhǎnkāi;shíshī
Kế hoạch này đang diễn biến.
biểu diễn; diễn (kịch, phim...)
中在舞台或屏幕上表演节目、戏剧等zài wǔtái huò píngmù shàng biǎoyǎn jiémù、xìjù děng
Họ đang diễn một chương trình mới.
diễn; thực hiện; tiến hành
中按照某种方式进行;展开;实施ànzhào mǒuzhǒng fāngshì jìnxíng;zhǎnkāi;shíshī
Kế hoạch này đang diễn biến.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
biểu diễn; diễn (kịch, phim...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.