- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
vật lý; vật lý học
中研究物质、能量和力的学科yánjiū wùzhì、néngliàng hé lì de xuékē
Tôi thích vật lý.
vật lý
中研究物质和能量运动规律的科学yánjiū wùzhì hé néngliàng yùndòng guīlǜ de kēxué
vật lý; vật lý học
中研究物质、能量和力的学科yánjiū wùzhì、néngliàng hé lì de xuékē
Tôi thích vật lý.
vật lý
中研究物质和能量运动规律的科学yánjiū wùzhì hé néngliàng yùndòng guīlǜ de kēxué
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
vật lý; vật lý học
vật lý; vật lý học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.