mâu thuẫn; trái ngược nhau
中两种观点或事实不一致或相反liǎng zhǒng guāndiǎn huò shìshí bù yīzhì huò xiāngfǎn
Giữa họ có mâu thuẫn.
mâu thuẫn; xung đột
中两种相反的意见或想法liǎng zhǒng xiāngfǎn de yìjiàn huò xiǎngfǎ
mâu thuẫn; đối lập; trái ngược nhau
mâu thuẫn; trái ngược nhau
中两种观点或事实不一致或相反liǎng zhǒng guāndiǎn huò shìshí bù yīzhì huò xiāngfǎn
Giữa họ có mâu thuẫn.
mâu thuẫn; xung đột
中两种相反的意见或想法liǎng zhǒng xiāngfǎn de yìjiàn huò xiǎngfǎ
mâu thuẫn; đối lập; trái ngược nhau
mâu thuẫn; trái ngược nhau
mâu thuẫn; trái ngược nhau
Lời nói của anh ấy rất mâu thuẫn.
danh
中相互对立、不能同时成立的两种观点或事物xiānghù duìlì、búnéng túngshí chéngglì de liǎng zhǒng guāndiǎn huò shìwù
Lời nói của anh ấy rất mâu thuẫn.
danh
中相互对立、不能同时成立的两种观点或事物xiānghù duìlì、búnéng túngshí chéngglì de liǎng zhǒng guāndiǎn huò shìwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.