- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
ngược lại; phản; trái lại
中完全不同;一个是这样,另一个不是这样wánquán búkǒng; yīgè shì zhèyàng, lìngyīgè búshì zhèyàng
Kết quả hoàn toàn trái ngược với những gì chúng tôi nghĩ.
Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
trái ngược; ngược lại; tương phản
ngược lại; phản; trái lại
中完全不同;一个是这样,另一个不是这样wánquán búkǒng; yīgè shì zhèyàng, lìngyīgè búshì zhèyàng
Kết quả hoàn toàn trái ngược với những gì chúng tôi nghĩ.
Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
trái ngược; ngược lại; tương phản
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
ngược lại; phản; trái lại
ngược lại; phản; trái lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kết quả trái ngược với những gì chúng tôi nghĩ.
Kết quả trái ngược với những gì chúng tôi nghĩ.