- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
ngắn hạn; ngắn kỳ
Đây là một kế hoạch ngắn hạn.
ngắn hạn; ngắn kỳ
Đây là một kế hoạch ngắn hạn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
ngắn hạn; ngắn kỳ
ngắn hạn; ngắn kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.