- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chỉ hình dáng cụm hoa treo)
- 木mộc(cây, gỗ)
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
tai; lỗ tai
tai; lỗ tai
tai; lỗ tai
中头部两侧用来听声音的器官tóubù liǎngcè yònglái tīng shēngyīn de qìguān
Tai của tôi hơi đau.
tai; tay cầm (của cốc)
中杯子或容器上用来拿的突出部分bēizi huò rónngqì shàng yòng lái názhe de túchū bùfen
Cái cốc này không có quai.
tai; lỗ tai
中头部两侧用来听声音的器官tóubù liǎngcè yònglái tīng shēngyīn de qìguān
Tai của tôi hơi đau.
tai; tay cầm (của cốc)
中杯子或容器上用来拿的突出部分bēizi huò rónngqì shàng yòng lái názhe de túchū bùfen
Cái cốc này không có quai.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.