- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
múa; nhảy múa
中随着音乐摆动身体的艺术表演suízhe yīnyuè bǎidòng shēntǐ de yìshù biǎoyǎn
Cô ấy thích nhảy múa.
múa; nhảy múa
中随着音乐摆动身体的艺术表演suízhe yīnyuè bǎidòng shēntǐ de yìshù biǎoyǎn
Cô ấy thích nhảy múa.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
múa; nhảy múa
múa; nhảy múa