- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên người; trên thân
中人或动物的身体上面rén huò dòngwù de shēntǐ shàngmiàn
Anh ấy có tiền trong người.
Cô ấy đang mặc trên người một chiếc áo khoác màu đỏ.
trên người; (mang) theo người
中人的身体或穿在身上的衣服rén de shēntǐ huò chuānzài shēnshang de yīfu
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên người; trên thân
中人或动物的身体上面rén huò dòngwù de shēntǐ shàngmiàn
Anh ấy có tiền trong người.
Cô ấy đang mặc trên người một chiếc áo khoác màu đỏ.
trên người; (mang) theo người
中人的身体或穿在身上的衣服rén de shēntǐ huò chuānzài shēnshang de yīfu
Tôi không mang theo điện thoại, có thể mượn máy của bạn dùng một chút không?
trên người; trong tay
中人的身体上面;或指某人拥有的东西rén de shēntǐ shàngmiàn;huò zhǐ mǒu rén yōngyǒu de dōngxi
Bạn có tiền trong người không?
Tôi không mang giấy tờ theo người nên không vào được.
trên người; trên thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi không mang theo điện thoại, có thể mượn máy của bạn dùng một chút không?
trên người; trong tay
中人的身体上面;或指某人拥有的东西rén de shēntǐ shàngmiàn;huò zhǐ mǒu rén yōngyǒu de dōngxi
Bạn có tiền trong người không?
Tôi không mang giấy tờ theo người nên không vào được.