- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
sân; sân trong; viện (cơ quan, tổ chức)
sân; sân trong; viện (cơ quan, tổ chức)
中房屋四周围成的空地;也指某些机构或组织fángwū sìzhōu wéichéng de kōngdì;yě zhǐ mǒuxiē jīgòu huò zǔzhī
Cái sân này rất lớn.
Gần đây có bệnh viện không?
viện; sân (sân trong nhà)
中从事某种工作或学习的地方
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
sân; sân trong; viện (cơ quan, tổ chức)
中房屋四周围成的空地;也指某些机构或组织fángwū sìzhōu wéichéng de kōngdì;yě zhǐ mǒuxiē jīgòu huò zǔzhī
Cái sân này rất lớn.
Gần đây có bệnh viện không?
viện; sân (sân trong nhà)
中从事某种工作或学习的地方cóngshì mǒuzhǒng gōngzuò huòzhě xuéxí de dìfang
Đây là viện gì?
sân; viện; tòa nhà (công sở)
中一个房屋或建筑物的场所yī gè fángwū huò jiànzhúwù de chǎngsuǒ
Bệnh viện này rất lớn.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là viện gì?
sân; viện; tòa nhà (công sở)
中一个房屋或建筑物的场所yī gè fángwū huò jiànzhúwù de chǎngsuǒ
Bệnh viện này rất lớn.