- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trường trung học phổ thông; cấp 3
đỗ đạt vẻ vang; thi đậu xuất sắc
trường trung học phổ thông; cấp 3
中中学的最后三年,学生年龄约十五到十八岁zhōngxué de zuìhòu sān nián, xuésheng niánlíng yuē shíwǔ dào shíbā suì
Tôi đã vào cấp ba rồi.
đỗ đạt vẻ vang; thi đậu xuất sắc
中考试成绩优秀,名列前茅kǎoshì chéngjì yōuxiù、míngliè qiánmáo
Chúc bạn đỗ đạt cao!
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trường trung học phổ thông; cấp 3
đỗ đạt vẻ vang; thi đậu xuất sắc
trường trung học phổ thông; cấp 3
中中学的最后三年,学生年龄约十五到十八岁zhōngxué de zuìhòu sān nián, xuésheng niánlíng yuē shíwǔ dào shíbā suì
Tôi đã vào cấp ba rồi.
đỗ đạt vẻ vang; thi đậu xuất sắc
中考试成绩优秀,名列前茅kǎoshì chéngjì yōuxiù、míngliè qiánmáo
Chúc bạn đỗ đạt cao!
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.