了 (thay đổi trạng thái)

HSK 1

liễu

  • Thể (đang/rồi)

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ(Phó từ)Tính từ/Động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Trợ từ 了 ở cuối câu báo hiệu một tình huống mới đã phát sinh hoặc một sự thay đổi trạng thái.

Giải thích (解释 jiěshì)

Khác với 了 đứng sau động từ chỉ việc đã xong, ở cuối câu diễn tả một sự thay đổi hoặc một tình huống mới đã phát sinh. Nó ngụ ý rằng tình hình bây giờ đã khác so với trước đây.

Ví dụ, 下雨了 (trời mưa rồi) có nghĩa là "trước đó trời không mưa, nhưng bây giờ thì mưa". Tương tự, 我没钱了 (tôi hết tiền rồi) nghĩa là "trước đây tôi có tiền, nhưng bây giờ thì không còn nữa".

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 下雨了。
    Xià le.

    Trời mưa rồi.

  2. 我累了。
    lèi le.

    Tôi mệt rồi.

  3. 他长高了。
    繁: 他長高了。 zhǎng gāo le.

    Cậu ấy cao lên rồi.

  4. 我不想去了。
    xiǎng le.

    Tôi không muốn đi nữa.

  5. 春天来了。
    繁: 春天來了。Chūntiān lái le.

    Mùa xuân đến rồi.

了 (thay đổi trạng thái) | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak