按照

HSK 4

án chiếu

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

按照Danh từ (tiêu chuẩn/kế hoạch)Động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Giới từ 按照 dùng để chỉ hành động được thực hiện dựa theo một tiêu chuẩn, quy định hoặc yêu cầu nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Giới từ 按照 có nghĩa là "dựa theo", "căn cứ vào". Nó được dùng để chỉ ra rằng một hành động được thực hiện theo một tiêu chuẩn, kế hoạch, quy định, hoặc lời đề nghị đã có sẵn. Dùng 按照 để nhấn mạnh tính tuân thủ, làm việc có cơ sở, chứ không phải tùy hứng. Cụm 按照 thường đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我们按照计划进行。
    繁: 我們按照計劃進行。Wǒmen ànzhào jìhuà jìnxíng.

    Chúng tôi tiến hành theo kế hoạch.

  2. 请按照规定停车。
    繁: 請按照規定停車。Qǐng ànzhào guīdìng tíngchē.

    Vui lòng đỗ xe theo quy định.

  3. 我按照老师说的做了。
    繁: 我按照老師說的做了。 ànzhào lǎoshī shuō de zuò le.

    Tôi đã làm theo lời cô giáo nói.

  4. 她按照食谱做菜。
    繁: 她按照食譜做菜。 ànzhào shípǔ zuòcài.

    Cô ấy nấu ăn theo công thức.

  5. 请按照顺序排队。
    繁: 請按照順序排隊。Qǐng ànzhào shùnxù páiduì.

    Xin vui lòng xếp hàng theo thứ tự.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我们进行按照计划。
    Đúng:我们按照计划进行。

    Giới từ 按照 và cụm danh từ đi kèm phải đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.

  • Sai:你做这个说明书。
    Đúng:你按照这个说明书做。

    Để diễn tả "làm theo" một chỉ dẫn, cần dùng giới từ 按照, không thể đặt danh từ chỉ dẫn trực tiếp sau động từ.

按照 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak