根据
HSK 4căn cứ
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Giới từ 根据 dùng để chỉ ra cơ sở, bằng chứng, hoặc nguồn thông tin cho một hành động hoặc kết luận.
Giải thích (解释 jiěshì)
根据 (gēnjù) có nghĩa là "căn cứ vào", "dựa theo". Đây là một giới từ dùng để giới thiệu cơ sở, bằng chứng, hoặc nguồn gốc của thông tin được nói đến trong vế câu chính. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc ngay trước động từ.
Điểm khác biệt chính với các từ tương tự là 根据 nhấn mạnh vào một sự thật khách quan, dữ liệu, hoặc bằng chứng làm nền tảng cho một phán đoán hay quyết định.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 根据天气预报,明天会下雨。繁: 根據天氣預報,明天會下雨。Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān huì xià yǔ.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
- 根据学校规定,学生不能迟到。繁: 根據學校規定,學生不能遲到。Gēnjù xuéxiào guīdìng, xuéshēng bù néng chídào.
Căn cứ vào nội quy của trường, học sinh không được đi trễ.
- 根据我的经验,这个问题不难。繁: 根據我的經驗,這個問題不難。Gēnjù wǒ de jīngyàn, zhège wèntí bù nán.
Dựa trên kinh nghiệm của tôi, vấn đề này không khó.
- 警察根据证据抓住了坏人。繁: 警察根據證據抓住了壞人。Jǐngchá gēnjù zhèngjù zhuāzhù le huàirén.
Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu dựa vào bằng chứng.
- 根据这份报告,公司去年赚了很多钱。繁: 根據這份報告,公司去年賺了很多錢。Gēnjù zhè fèn bàogào, gōngsī qùnián zhuàn le hěn duō qián.
Theo bản báo cáo này, năm ngoái công ty đã kiếm được rất nhiều tiền.
Lỗi thường gặp
- Sai:我们决定明天去,根据天气预报。Đúng:根据天气预报,我们决定明天去。
Cụm từ với 根据 thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để nêu ra cơ sở trước khi nói đến hành động.
- Sai:请根据这个地图走。Đúng:请按照这个地图走。
Khi muốn nói 'làm theo' một chỉ dẫn, kế hoạch, bản đồ, dùng 按照 sẽ tự nhiên hơn. 根据 nhấn mạnh vào 'căn cứ' là sự thật, dữ liệu.