百分之 + 数
HSK 6bách phân chi
- Lượng từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
百分之Con số
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 百分之 dùng để biểu thị tỷ lệ phần trăm, tương đương với ký hiệu % trong tiếng Việt.
Giải thích (解释 jiěshì)
百分之 (bǎifēnzhī) có nghĩa đen là "phần trong một trăm". Để nói "X phần trăm", bạn dùng cấu trúc 百分之 + X. Ví dụ, 百分之十 (bǎifēnzhī shí) là 10%.
Lưu ý quan trọng là thứ tự ngược với tiếng Việt: chúng ta nói "10 phần trăm", còn tiếng Trung nói "phần trăm 10". Cứ nhớ 百分之 luôn đứng trước con số là được.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 任务完成了百分之八十。繁: 任務完成了百分之八十。Rènwu wánchéng le bǎifēnzhī bāshí.
Nhiệm vụ đã hoàn thành được 80%.
- 百分之九十的学生通过了考试。繁: 百分之九十的學生通過了考試。Bǎifēnzhī jiǔshí de xuéshēng tōngguò le kǎoshì.
90% học sinh đã vượt qua kỳ thi.
- 这家店所有商品都降价百分之十。繁: 這家店所有商品都降價百分之十。Zhè jiā diàn suǒyǒu shāngpǐn dōu jiàngjià bǎifēnzhī shí.
Tất cả sản phẩm của cửa hàng này đều giảm giá 10%.
- 我有百分之九十九的把握。Wǒ yǒu bǎifēnzhī jiǔshíjiǔ de bǎwò.
Tôi chắc chắn đến 99%.
- 成功率只有百分之一。Chénggōnglǜ zhǐyǒu bǎifēnzhī yī.
Tỷ lệ thành công chỉ có 1%.
Lỗi thường gặp
- Sai:五十百分之的学生同意。Đúng:百分之五十的学生同意。
Thứ tự trong tiếng Trung ngược với tiếng Việt. "Phần trăm" (百分之) phải đứng trước con số.
- Sai:手机电量还剩百分之二十个。Đúng:手机电量还剩百分之二十。
Cấu trúc "百分之" đã bao hàm ý nghĩa "phần", không cần thêm lượng từ "个" hay các lượng từ khác.