别…了

HSK 2

biệt…liễu

  • Phủ định

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ / Cụm động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 别…了 dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó ngừng một hành động đang diễn ra.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 别…了 dùng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó ngừng một hành động đang diễn ra. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn một chút so với chỉ dùng .

Chữ ở cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi tình huống, ngụ ý rằng hành động này nên chấm dứt ngay bây giờ. Hãy nghĩ về nó như là 'đừng...nữa' trong tiếng Việt.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 别看电视了。
    繁: 別看電視了。bié kàn diànshì le.

    Đừng xem TV nữa.

  2. 你别哭了,好吗?
    繁: 你別哭了,好嗎? bié le, hǎo ma?

    Em đừng khóc nữa, được không?

  3. 别玩儿了,快去写作业。
    繁: 別玩兒了,快去寫作業。bié wánr le, kuài xiě zuòyè.

    Đừng chơi nữa, mau đi làm bài tập đi.

  4. 太晚了,别工作了。
    繁: 太晚了,別工作了。tài wǎn le, bié gōngzuò le.

    Muộn rồi, đừng làm việc nữa.

  5. 外面下雨了,别出去了。
    繁: 外面下雨了,別出去了。wàimiàn xià le, bié chūqù le.

    Bên ngoài mưa rồi, đừng đi ra ngoài nữa.

Lỗi thường gặp

  • Sai:你不哭了。
    Đúng:你别哭了。

    Để ra lệnh hoặc khuyên bảo, dùng 别 (đừng), không dùng 不 (không).

  • Sai:别说话。
    Đúng:别说话了。

    Khi muốn yêu cầu ai đó dừng một hành động đang diễn ra, thêm 了 ở cuối câu sẽ tự nhiên hơn.

别…了 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak