必然

HSK 6

tất nhiên

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ必然Động từ / Cụm động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

必然 dùng để khẳng định một kết quả nào đó là không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra do một quy luật hay logic.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 必然 (bìrán) mang ý nghĩa 'tất nhiên', 'chắc chắn sẽ', 'không thể tránh khỏi'. Nó dùng để nhấn mạnh một kết quả hay sự việc nào đó là điều tất yếu, dựa trên một quy luật, logic hoặc tình huống nhất định. So với 一定 hay 肯定, 必然 mang sắc thái trang trọng và chắc chắn hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh nghiêm túc. Nó cũng có thể làm định ngữ, ví dụ: 必然结果 (kết quả tất nhiên).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 努力学习必然会成功。
    繁: 努力學習必然會成功。Nǔlì xuéxí bìrán huì chénggōng.

    Nỗ lực học tập tất nhiên sẽ thành công.

  2. 骄傲必然导致失败。
    繁: 驕傲必然導致失敗。Jiāo'ào bìrán dǎozhì shībài.

    Kiêu ngạo tất yếu sẽ dẫn đến thất bại.

  3. 这是历史发展的必然结果。
    繁: 這是歷史發展的必然結果。Zhè shì lìshǐ fāzhǎn de bìrán jiéguǒ.

    Đây là kết quả tất yếu của sự phát triển lịch sử.

  4. 长期熬夜必然影响健康。
    繁: 長期熬夜必然影響健康。Chángqī áoyè bìrán yíngxiǎng jiànkāng.

    Thức khuya dài ngày tất nhiên sẽ ảnh hưởng sức khỏe.

  5. 不沟通必然会产生误会。
    繁: 不溝通必然會產生誤會。 gōutōng bìrán huì chǎnshēng wùhuì.

    Không giao tiếp tất nhiên sẽ nảy sinh hiểu lầm.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他明天必然来。
    Đúng:他明天一定会来。

    必然 quá trang trọng cho các dự đoán thông thường trong đời sống. Dùng 一定 sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:你是学生,必然要学习。
    Đúng:你是学生,当然要学习。

    当然 (đương nhiên) dùng cho việc hiển nhiên, còn 必然 (tất nhiên) dùng cho kết quả không thể tránh khỏi.

必然 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak