Động từ + 不 + 补语 (khả năng)
HSK 3bất
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để diễn tả không có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện và đạt được kết quả của một hành động.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là dạng phủ định của bổ ngữ khả năng, diễn tả việc không thể đạt được một kết quả nào đó do hạn chế về khả năng hoặc điều kiện. Cấu trúc này rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Ví dụ, 看不懂 (kàn bu dǒng) nghĩa là 'nhìn nhưng không hiểu được', 吃不完 (chī bu wán) là 'không thể ăn hết'. Nó khác với 没 (phủ định cho quá khứ) và 不 (phủ định thông thường cho hiện tại/tương lai).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 老师说的话我听不懂。繁: 老師說的話我聽不懂。Lǎoshī shuō de huà wǒ tīng bu dǒng.
Lời cô giáo nói tôi nghe không hiểu.
- 作业太多了,我写不完。繁: 作業太多了,我寫不完。Zuòyè tài duō le, wǒ xiě bu wán.
Bài tập nhiều quá, tôi viết không xong.
- 这件衣服太小,我穿不了。繁: 這件衣服太小,我穿不了。Zhè jiàn yīfu tài xiǎo, wǒ chuān bu liǎo.
Cái áo này nhỏ quá, tôi mặc không vừa.
- 天太黑了,我看不见路。繁: 天太黑了,我看不見路。Tiān tài hēi le, wǒ kàn bu jiàn lù.
Trời tối quá, tôi không thấy đường.
- 我太累了,走不动了。繁: 我太累了,走不動了。Wǒ tài lèi le, zǒu bu dòng le.
Tôi mệt quá rồi, đi không nổi nữa.
Lỗi thường gặp
- Sai:我不看懂这本书。Đúng:我看不懂这本书。
Để phủ định khả năng, `不` phải đứng giữa động từ và bổ ngữ, không thể đứng trước cả cụm động từ.
- Sai:这个苹果我不吃完。Đúng:这个苹果我吃不完。
`不吃完` diễn tả ý muốn "sẽ không ăn hết", còn `吃不完` diễn tả khả năng "không thể ăn hết" (vì no, vì táo to...).