不太
HSK 1bất thái
- Phủ định
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ不太Tính từ / Động từ tâm lý
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để phủ định một cách nhẹ nhàng, có nghĩa là "không... lắm" hoặc "không hẳn là".
Giải thích (解释 jiěshì)
Khi bạn muốn phủ định điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không quá gay gắt, hãy dùng 不太. Nó giống như cách nói "không... lắm" trong tiếng Việt. Thay vì nói 不好 (không tốt), nói 不太好 (không tốt lắm) sẽ lịch sự và uyển chuyển hơn.
不太 có thể đi với cả tính từ (như 贵, 忙, 好) và một số động từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ (như 喜欢, 想, 方便).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这个菜不太辣。繁: 這個菜不太辣。Zhège cài bú tài là.
Món này không cay lắm.
- 我今天不太忙。Wǒ jīntiān bú tài máng.
Hôm nay tôi không bận lắm.
- 他的身体不太好。繁: 他的身體不太好。Tā de shēntǐ bú tài hǎo.
Sức khỏe của anh ấy không tốt lắm.
- 我不太喜欢喝咖啡。繁: 我不太喜歡喝咖啡。Wǒ bú tài xǐhuān hē kāfēi.
Tôi không thích uống cà phê lắm.
- 这里不太方便停车。繁: 這裡不太方便停車。Zhèlǐ bú tài fāngbiàn tíngchē.
Ở đây không tiện đỗ xe lắm.