不妨
HSK 6bất phương
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
不妨 dùng để đưa ra một đề xuất nhẹ nhàng, mang ý 'sao không thử làm gì đó'.
Giải thích (解释 jiěshì)
不妨 là một phó từ, dùng để đưa ra một lời khuyên hoặc đề xuất một cách lịch sự, nhẹ nhàng. Nó mang hàm ý rằng 'làm việc này cũng không hại gì, sao không thử xem?'. Nó thường được dùng khi bạn muốn khuyến khích ai đó thử một phương án khác mà họ chưa nghĩ tới. So với 可以 (có thể) hay 应该 (nên), 不妨 có sắc thái mềm mỏng và ít áp đặt hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你不妨问问老师。繁: 你不妨問問老師。Nǐ bùfáng wènwen lǎoshī.
Bạn cứ thử hỏi cô giáo xem sao.
- 我们不妨试试这个方法。繁: 我們不妨試試這個方法。Wǒmen bùfáng shìshi zhège fāngfǎ.
Chúng ta cứ thử phương pháp này xem.
- 你累了,不妨休息一下。Nǐ lèi le, bùfáng xiūxi yíxià.
Bạn mệt rồi, sao không nghỉ một lát đi.
- 这家饭馆不错,不妨去尝尝。繁: 這家飯館不錯,不妨去嚐嚐。Zhè jiā fànguǎn búcuò, bùfáng qù chángchang.
Quán ăn này không tệ, cứ vào ăn thử xem sao.
- 你不妨把实话告诉他。繁: 你不妨把實話告訴他。Nǐ bùfáng bǎ shíhuà gàosu tā.
Bạn cứ nói thật cho anh ấy biết cũng không sao.
Lỗi thường gặp
- Sai:你不妨担心。Đúng:你不用担心。
不妨 dùng để đề xuất, không phải để phủ định. 'Không cần lo' nên dùng 不用 hoặc 别.
- Sai:你不妨做完作业。Đúng:你应该做完作业。
不妨 là lời khuyên nhẹ nhàng, không dùng cho việc bắt buộc. Với việc 'nên làm', dùng 应该.