不如

HSK 3

bất như

  • So sánh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

A不如B(Tính từ/Động từ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

不如 dùng để so sánh, chỉ ra đối tượng A không bằng đối tượng B, hoặc để đề nghị 'thà... còn hơn'.

Giải thích (解释 jiěshì)

不如 (bùrú) có hai cách dùng chính:

  1. So sánh 'không bằng': Dùng để chỉ ra A kém hơn B về một mặt nào đó. Ví dụ, 我不如他高 (Tôi không cao bằng anh ấy).
  2. Đưa ra đề nghị 'thà... còn hơn': Khi cảm thấy một lựa chọn không tốt, bạn dùng 不如 để đề xuất một phương án khác tốt hơn. Ví dụ, 走路太慢,不如打车吧 (Đi bộ chậm quá, hay là bắt taxi đi).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我的中文不如他好。
    de Zhōngwén bùrú hǎo.

    Tiếng Trung của tôi không tốt bằng anh ấy.

  2. 坐地铁不如坐公交车方便。
    繁: 坐地鐵不如坐公交車方便。Zuò dìtiě bùrú zuò gōngjiāochē fāngbiàn.

    Đi tàu điện ngầm không tiện bằng đi xe buýt.

  3. 他说得不如唱得好听。
    繁: 他說得不如唱得好聽。 shuō de bùrú chàng de hǎotīng.

    Anh ấy nói không hay bằng hát.

  4. 天气这么热,不如我们去游泳吧。
    繁: 天氣這麼熱,不如我們去游泳吧。Tiānqì zhème rè, bùrú wǒmen yóuyǒng ba.

    Trời nóng thế này, hay là chúng ta đi bơi đi.

  5. 一个人吃饭不如大家一起吃热闹。
    繁: 一個人吃飯不如大家一起吃熱鬧。 ge rén chīfàn bùrú dàjiā yìqǐ chī rènào.

    Ăn cơm một mình không vui bằng mọi người cùng ăn.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我比他不好。
    Đúng:我不如他好。

    Để diễn tả 'kém hơn', không dùng cấu trúc '比 + tính từ phủ định'. Phải dùng '不如 + tính từ khẳng định'.

  • Sai:这件衣服不如那件。
    Đúng:这件衣服不如那件好看。

    Khi so sánh bằng 不如, thường cần có tính từ hoặc động từ ở cuối để làm rõ phương diện so sánh.

不如 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak