不见得
HSK 4bất kiến đắc
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 不见得 dùng để biểu thị sự phỏng đoán không chắc chắn, mang nghĩa 'chưa chắc, không hẳn là'.
Giải thích (解释 jiěshì)
不见得 là một phó từ, dùng để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không hoàn toàn đồng ý với một ý kiến nào đó. Nó có nghĩa là "chưa chắc", "không hẳn là".
Dùng 不见得 sẽ giúp câu nói của bạn nhẹ nhàng hơn, thay vì phủ định một cách trực tiếp bằng 不是 (không phải) hay 不对 (không đúng). Nó thể hiện một sự phỏng đoán, một khả năng chứ không phải là một sự thật chắc chắn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 贵的东西不见得好。繁: 貴的東西不見得好。Guì de dōngxi bújiànde hǎo.
Đồ đắt tiền chưa chắc đã tốt.
- 他说的话不见得对。繁: 他說的話不見得對。Tā shuō de huà bújiànde duì.
Lời anh ta nói không hẳn đã đúng.
- 他很聪明,但不见得能解决这个问题。繁: 他很聰明,但不見得能解決這個問題。Tā hěn cōngmíng, dàn bújiànde néng jiějué zhège wèntí.
Cậu ấy rất thông minh, nhưng chưa chắc đã giải quyết được vấn đề này.
- 有名的人不见得都快乐。繁: 有名的人不見得都快樂。Yǒumíng de rén bújiànde dōu kuàilè.
Người nổi tiếng không hẳn ai cũng vui vẻ.
- 我看他不见得会来。繁: 我看他不見得會來。Wǒ kàn tā bújiànde huì lái.
Tôi thấy anh ta chưa chắc sẽ đến đâu.
Lỗi thường gặp
- Sai:这个办法好不见得。Đúng:这个办法不见得好。
不见得 là phó từ, phải đứng trước tính từ (好) mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.
- Sai:他不见得是老师。Đúng:他不是老师。
Khi phủ định một sự thật đã biết, dùng 不是. 不见得 chỉ dùng để phỏng đoán, bày tỏ sự không chắc chắn.