恐怕

HSK 4

khủng phạ

  • Trợ động từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

恐怕Mệnh đề (phỏng đoán/lo lắng)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

恐怕 dùng để diễn tả sự phỏng đoán hoặc lo lắng về một tình huống không mong muốn, tương đương "e là", "sợ rằng".

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 恐怕 dùng để đưa ra một phỏng đoán, thường là về một điều gì đó không hay hoặc không như ý muốn. Nó mang sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng, giống như cách nói "e là", "sợ rằng" trong tiếng Việt.

Ngoài ra, 恐怕 còn được dùng để từ chối một cách khéo léo hoặc thông báo một tin không vui, giúp làm giảm nhẹ mức độ thẳng thừng của câu nói.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 恐怕要下雨了。
    Kǒngpà yào xià le.

    E là trời sắp mưa rồi.

  2. 恐怕我不能帮你。
    繁: 恐怕我不能幫你。Kǒngpà néng bāng nǐ.

    Sợ rằng tôi không giúp bạn được rồi.

  3. 这次考试恐怕他考得不好。
    繁: 這次考試恐怕他考得不好。Zhè kǎoshì kǒngpà kǎo de hǎo.

    Kỳ thi lần này, e là anh ấy làm bài không tốt.

  4. 恐怕我们得迟到了。
    繁: 恐怕我們得遲到了。Kǒngpà wǒmen děi chídào le.

    E rằng chúng ta phải đến muộn rồi.

  5. 恐怕这个任务完不成。
    繁: 恐怕這個任務完不成。Kǒngpà zhège rènwu wán bu chéng.

    Sợ rằng nhiệm vụ này không hoàn thành nổi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我恐怕狗。
    Đúng:我怕狗。

    恐怕 dùng để phỏng đoán, không phải để nói về nỗi sợ hãi trực tiếp. Để nói 'sợ' cái gì đó, hãy dùng 怕.

  • Sai:他生病了恐怕。
    Đúng:恐怕他生病了。

    恐怕 là phó từ, thường đứng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề để nêu lên phỏng đoán về cả tình huống.

恐怕 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak