不论…都…

HSK 6

bất luận…đô…

  • Điều kiện

Cấu trúc (结构 jiégòu)

不论Điều kiện (dạng câu hỏi/lựa chọn)(Chủ ngữ)都/也Kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 不论…都… dùng để diễn tả kết quả không thay đổi dù điều kiện có thay đổi thế nào.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 不论…都… để khẳng định một kết quả sẽ không thay đổi, bất kể điều kiện có là gì đi nữa. Phần sau 不论 thường là một câu hỏi dùng đại từ nghi vấn (, 什么, 怎么) hoặc dạng lựa chọn (A还是B, V-不-V). Vế sau bắt buộc phải có hoặc để nhấn mạnh tính bao quát, "tất cả đều như vậy".

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 不论天气怎么样,他都坚持跑步。
    繁: 不論天氣怎麼樣,他都堅持跑步。Bùlùn tiānqì zěnmeyàng, dōu jiānchí pǎobù.

    Bất kể thời tiết thế nào, anh ấy đều kiên trì chạy bộ.

  2. 不论谁来,你都不要开门。
    繁: 不論誰來,你都不要開門。Bùlùn shéi lái, dōu bùyào kāimén.

    Bất kể là ai đến, bạn cũng đừng mở cửa.

  3. 不论多难,我们都要完成任务。
    繁: 不論多難,我們都要完成任務。Bùlùn duō nán, wǒmen dōu yào wánchéng rènwu.

    Cho dù khó đến đâu, chúng ta đều phải hoàn thành nhiệm vụ.

  4. 不论你去还是不去,我都要去。
    繁: 不論你去還是不去,我都要去。Bùlùn háishì qù, dōu yào qù.

    Bất kể bạn đi hay không, tôi đều sẽ đi.

  5. 不论发生什么事,我都会在你身边。
    繁: 不論發生什麼事,我都會在你身邊。Bùlùn fāshēng shénme shì, dōu huì zài shēnbiān.

    Cho dù có chuyện gì xảy ra, tớ cũng sẽ ở bên cạnh cậu.

Lỗi thường gặp

  • Sai:不论他同意不同意,我做这个决定。
    Đúng:不论他同意不同意,我都做这个决定。

    Vế sau của câu 不论 bắt buộc phải có 都 hoặc 也 để nhấn mạnh kết quả không đổi.

  • Sai:不论今天下雨,我都要去上课。
    Đúng:不论今天下不下雨,我都要去上课。

    Sau 不论 phải là một điều kiện không xác định hoặc một lựa chọn (ví dụ: mưa hay không mưa), không phải một sự thật đã biết.

不论…都… | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak