差一点儿
HSK 3sai nhất điểm nhi
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ差一点儿(就)Động từ(Tân ngữ/了)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
差一点儿 diễn tả một việc suýt nữa thì xảy ra, nhưng cuối cùng lại không xảy ra.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 差一点儿 để diễn tả một việc gì đó suýt nữa thì đã xảy ra, chỉ thiếu một chút nữa thôi. Thông thường, kết quả cuối cùng là việc đó không xảy ra.
- Khi nói về một việc không mong muốn (như bị ngã, bị muộn),
差一点儿mang ý nghĩa may mắn vì đã tránh được. - Khi nói về một việc mong muốn (như thi đỗ, mua được vé),
差一点儿lại mang ý nghĩa tiếc nuối vì đã không đạt được.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我差一点儿就迟到了。繁: 我差一點兒就遲到了。Wǒ chà yīdiǎnr jiù chídào le.
Tôi suýt nữa thì đến muộn.
- 他差一点儿摔倒了。繁: 他差一點兒摔倒了。Tā chà yīdiǎnr shuāidǎo le.
Anh ấy suýt nữa thì bị ngã.
- 我们差一点儿就赢了。繁: 我們差一點兒就贏了。Wǒmen chà yīdiǎnr jiù yíng le.
Chúng ta suýt nữa thì thắng rồi.
- 我差一点儿忘了这件事。繁: 我差一點兒忘了這件事。Wǒ chà yīdiǎnr wàng le zhè jiàn shì.
Tôi suýt nữa thì quên mất việc này.
- 公共汽车差一点儿撞到我。繁: 公共汽車差一點兒撞到我。Gōnggòng qìchē chà yīdiǎnr zhuàng dào wǒ.
Xe buýt suýt nữa thì đâm vào tôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我少一点儿就迟到了。Đúng:我差一点儿就迟到了。
Để diễn tả 'suýt nữa', người Trung Quốc dùng '差一点儿' hoặc '差点儿', không dùng '少一点儿' trong trường hợp này.
- Sai:我差一点儿就迟到了,所以老师批评了我。Đúng:我差一点儿就迟到了,还好最后赶上了。
`差一点儿就迟到了` có nghĩa là bạn đã không bị muộn. Vế sau phải hợp lý với việc 'vẫn kịp giờ'.