Bổ ngữ hướng 来/去
HSK 2lai/khứ
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Động từ来 / 去
Ý nghĩa (意思 yìsi)
来 (lái) và 去 (qù) đứng sau động từ để chỉ hướng của hành động so với người nói.
Giải thích (解释 jiěshì)
来 và 去 là bổ ngữ xu hướng đơn, cho biết hành động đang hướng về phía người nói hay rời xa người nói. Rất đơn giản:
- 来 (lái): hành động hướng về phía bạn. Ví dụ, bạn ở trên lầu, gọi người ở dưới thì dùng
上来(lên đây). - 去 (qù): hành động hướng ra xa bạn. Ví dụ, bạn ở trên lầu, thấy ai đó đi xuống thì dùng
下去(xuống đó).
Hãy luôn lấy vị trí của người nói làm mốc để xác định nên dùng từ nào nhé.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 老师进来了。繁: 老師進來了。Lǎoshī jìn lai le.
Cô giáo vào rồi.
- 他已经回家去了。繁: 他已經回家去了。Tā yǐjīng huí jiā qù le.
Anh ấy về nhà rồi.
- 你快下来吧!繁: 你快下來吧!Nǐ kuài xià lai ba!
Bạn mau xuống đây đi!
- 请把那本书拿来。繁: 請把那本書拿來。Qǐng bǎ nà běn shū ná lai.
Xin hãy mang quyển sách đó lại đây.
- 他跑出去了。Tā pǎo chū qù le.
Cậu ấy chạy ra ngoài rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我在楼下,你快上来!Đúng:我在楼下,你快下来!
Người nói ở dưới lầu, nên hành động "xuống" phải hướng về phía mình. Dùng `下来` (xuống đây) mới đúng.
- Sai:你什么时候去我家玩?Đúng:你什么时候来我家玩?
Người nói đang ở nhà mình, nên hành động "đến nhà" là hướng về phía người nói, phải dùng `来`.